TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mohican

giọng máy của trình duyệt

mohican nghĩa là Người Mô-i-can (thổ dân Bắc-Mỹ).

Nghĩa của mohican

Danh từ

  1. Người Mô-i-can (thổ dân Bắc-Mỹ).

Dạng từ của mohican

Số nhiềuMohicans

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mohican

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

mohican nghĩa là gì?

mohican (danh từ) nghĩa là Người Mô-i-can (thổ dân Bắc-Mỹ).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.