TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mohism

UK/ˈməʊɪzəm/ US/ˈməʊɪzəm/ giọng máy của trình duyệt

Mohism nghĩa là mặc gia, mặc giáo.

Nghĩa của Mohism

Danh từ

  1. Mặc gia, Mặc giáo.

Câu hỏi thường gặp

Mohism nghĩa là gì?

Mohism (danh từ) nghĩa là mặc gia, mặc giáo.

Mohism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Mohism: giọng Anh (UK) /ˈməʊɪzəm/, giọng Mỹ (US) /ˈməʊɪzəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.