TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

moiety

UK/ˈmɔɪ.ə.ti/ US/ˈmɔɪ.ə.ti/ giọng máy của trình duyệt

moiety nghĩa là pháp nửa.

Nghĩa của moiety

Danh từ

  1. Pháp nửa.
  2. Hóa học Phần đặc biệt của một phân tử. Có nghĩa tương tự với từ nhóm chức.

Dạng từ của moiety

Số nhiềumoieties

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với moiety

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

moiety nghĩa là gì?

moiety (danh từ) nghĩa là pháp nửa.

moiety phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moiety: giọng Anh (UK) /ˈmɔɪ.ə.ti/, giọng Mỹ (US) /ˈmɔɪ.ə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.