TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

moistness

US/ˈmɔɪst.nəs/ giọng máy của trình duyệt

moistness nghĩa là tình trạng ẩm ướt.

Nghĩa của moistness

Danh từ

  1. Tình trạng ẩm ướt, tình trạng ướt lấp nhấp.

Dạng từ của moistness

Số nhiềumoistnesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với moistness

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

moistness nghĩa là gì?

moistness (danh từ) nghĩa là tình trạng ẩm ướt.

moistness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moistness: giọng Mỹ (US) /ˈmɔɪst.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.