TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

molarity

US/ˈmoʊ.lɜ.ːə.ti/ giọng máy của trình duyệt

molarity nghĩa là Nồng độ phân tử gam.

Nghĩa của molarity

Danh từ

  1. Hoá học Nồng độ phân tử gam.

Dạng từ của molarity

Số nhiềumolarities

Câu hỏi thường gặp

molarity nghĩa là gì?

molarity (danh từ) nghĩa là Nồng độ phân tử gam.

molarity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của molarity: giọng Mỹ (US) /ˈmoʊ.lɜ.ːə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.