TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

molecular gastronomy

giọng máy của trình duyệt

molecular gastronomy nghĩa là ẩm thực phân tử.

Nghĩa của molecular gastronomy

Danh từ

  1. Ẩm thực phân tử.

Câu hỏi thường gặp

molecular gastronomy nghĩa là gì?

molecular gastronomy (danh từ) nghĩa là ẩm thực phân tử.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.