molt
US/ˈmoʊlt/
giọng máy của trình duyệt
molt nghĩa là sự rụng lông, sự thay lông, rụng lông, thay lông.
Nghĩa của molt
Danh từ
- Sự rụng lông, sự thay lông.
- bird in the moultchim đang thay lông
Động từ
- Rụng lông, thay lông (chim).
Câu hỏi thường gặp
molt nghĩa là gì?
molt (danh từ, động từ) nghĩa là sự rụng lông, sự thay lông, rụng lông, thay lông.
molt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của molt: giọng Mỹ (US) /ˈmoʊlt/.