TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

molt

US/ˈmoʊlt/ giọng máy của trình duyệt

molt nghĩa là sự rụng lông, sự thay lông, rụng lông, thay lông.

Nghĩa của molt

Danh từ

  1. Sự rụng lông, sự thay lông.
    • bird in the moultchim đang thay lông

Động từ

  1. Rụng lông, thay lông (chim).

Câu hỏi thường gặp

molt nghĩa là gì?

molt (danh từ, động từ) nghĩa là sự rụng lông, sự thay lông, rụng lông, thay lông.

molt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của molt: giọng Mỹ (US) /ˈmoʊlt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.