TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mon

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/mɒn/ US/mɑn/ giọng máy của trình duyệt

mon nghĩa là thứ hai, t2, người môn, dân tộc môn.

Nghĩa của mon

Viết tắt

  1. Thứ Hai (Monday).
  2. Viết tắt.
  3. Thứ Hai (Monday).

Danh từ

  1. T2.

Dạng từ của mon

Số nhiềumons

Câu ví dụ với mon

  • Pokémon Go is an app that allows you to catch pokémon in the real world. Pokémon Go là một ứng dụng cho phép bạn bắt giữ Pokémon trong thế giới thực.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

mon nghĩa là gì?

mon (viết tắt, danh từ) nghĩa là thứ hai, t2, người môn, dân tộc môn.

mon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mon: giọng Anh (UK) /mɒn/, giọng Mỹ (US) /mɑn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.