TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

monarchic

UK/mɒnˈɑː(ɹ)kɪk/ US/mɒnˈɑː(ɹ)kɪk/ giọng máy của trình duyệt

monarchic nghĩa là quân chủ.

Nghĩa của monarchic

Tính từ

  1. Như monarchical.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với monarchic

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

monarchic nghĩa là gì?

monarchic (tính từ) nghĩa là quân chủ.

monarchic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monarchic: giọng Anh (UK) /mɒnˈɑː(ɹ)kɪk/, giọng Mỹ (US) /mɒnˈɑː(ɹ)kɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.