TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

monarchistic

giọng máy của trình duyệt

monarchistic nghĩa là chủ nghĩa quân chủ, quân chủ chủ nghĩa.

Nghĩa của monarchistic

Tính từ

  1. Thuộc Chủ nghĩa quân chủ, quân chủ chủ nghĩa.

Dạng từ của monarchistic

So sánh hơnmore monarchistic
So sánh nhấtmost monarchistic

Câu hỏi thường gặp

monarchistic nghĩa là gì?

monarchistic (tính từ) nghĩa là chủ nghĩa quân chủ, quân chủ chủ nghĩa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.