TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

monetary

UK/ˈmʌnɪtəɹi/ US/ˈmɑnɪˌtɛɹi/ giọng máy của trình duyệt

monetary nghĩa là tiền tệ, tiền tài.

Nghĩa của monetary

Tính từ

  1. Thuộc Tiền tệ.
    • monetary unitđơn vị tiền tệ
  2. Thuộc Tiền tài.

Cụm từ, thành ngữ với monetary

  • monetary accommodation — Sự điều tiết tiền tệ.
  • monetary aggregate — Cung tiền (M1, M2, M3).
  • monetary base — Cơ số tiền tệ.
  • monetary overhang — Sự sử dụng quá nhiều tiền mặt.
  • monetary policy — Chính sách tiền tệ.
  • monetary standard — Bản vị tiền tệ.

Câu hỏi thường gặp

monetary nghĩa là gì?

monetary (tính từ) nghĩa là tiền tệ, tiền tài.

monetary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monetary: giọng Anh (UK) /ˈmʌnɪtəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈmɑnɪˌtɛɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.