TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

monetary aggregate

US/ ˈæ.ɡrɪ.ɡət/ giọng máy của trình duyệt

monetary aggregate nghĩa là cung tiền.

Nghĩa của monetary aggregate

Danh từ

  1. Kinh tế học Cung tiền (M1, M2, M3).

Câu hỏi thường gặp

monetary aggregate nghĩa là gì?

monetary aggregate (danh từ) nghĩa là cung tiền.

monetary aggregate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monetary aggregate: giọng Mỹ (US) / ˈæ.ɡrɪ.ɡət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.