TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

monetary base

US/ ˈbeɪs/ giọng máy của trình duyệt

monetary base nghĩa là cơ số tiền tệ.

Nghĩa của monetary base

Danh từ

  1. Kinh tế học Cơ số tiền tệ.

Câu hỏi thường gặp

monetary base nghĩa là gì?

monetary base (danh từ) nghĩa là cơ số tiền tệ.

monetary base phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monetary base: giọng Mỹ (US) / ˈbeɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.