monetary base
US/ ˈbeɪs/
giọng máy của trình duyệt
monetary base nghĩa là cơ số tiền tệ.
Nghĩa của monetary base
Danh từ
- Kinh tế học Cơ số tiền tệ.
Câu hỏi thường gặp
monetary base nghĩa là gì?
monetary base (danh từ) nghĩa là cơ số tiền tệ.
monetary base phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của monetary base: giọng Mỹ (US) / ˈbeɪs/.