money price
US/ ˈprɑɪs/
giọng máy của trình duyệt
money price nghĩa là giá của tiền.
Nghĩa của money price
Danh từ
- Kinh tế học Giá của tiền.
Câu hỏi thường gặp
money price nghĩa là gì?
money price (danh từ) nghĩa là giá của tiền.
money price phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của money price: giọng Mỹ (US) / ˈprɑɪs/.