money supply
giọng máy của trình duyệt
money supply nghĩa là cung tiền.
Nghĩa của money supply
Danh từ
- Kinh tế học Cung tiền.
Dạng từ của money supply
| Số nhiều | money supplies |
Câu hỏi thường gặp
money supply nghĩa là gì?
money supply (danh từ) nghĩa là cung tiền.