mongering
US/ˈməŋ.ɡɜ.ːiɳ/
giọng máy của trình duyệt
mongering nghĩa là sự buôn bán, nghề lái buôn.
Nghĩa của mongering
Danh từ
- Sự buôn bán; nghề lái buôn.
Dạng từ của mongering
| Số nhiều | mongerings |
Câu hỏi thường gặp
mongering nghĩa là gì?
mongering (danh từ) nghĩa là sự buôn bán, nghề lái buôn.
mongering phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mongering: giọng Mỹ (US) /ˈməŋ.ɡɜ.ːiɳ/.