Mongolian
UK/mɒŋˈɡoʊliən/
US/mɒŋˈɡoʊliən/
giọng máy của trình duyệt
Mongolian nghĩa là mông cổ, người mông cổ, dân mông cổ, tiếng mông cổ.
Nghĩa của Mongolian
Tính từ
- thuộc Mông Cổ.
Danh từ
- Người Mông Cổ, dân Mông Cổ.
- Tiếng Mông Cổ.
Dạng từ của Mongolian
| So sánh hơn | more Mongolian |
| So sánh nhất | most Mongolian |
| Số nhiều | Mongolians |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Mongolian
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với Mongolian
- Mongolian People's Republic — Cộng hòa Nhân dân Mông Cổ.
Nguồn gốc từ Mongolian
Đầu tiên từ Mongol và -ian, dịch từ tiếng Đức mongalisch (1706). Về sau từ Mongolia và -an.
Câu hỏi thường gặp
Mongolian nghĩa là gì?
Mongolian (tính từ, danh từ) nghĩa là mông cổ, người mông cổ, dân mông cổ, tiếng mông cổ.
Mongolian phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của Mongolian: giọng Anh (UK) /mɒŋˈɡoʊliən/, giọng Mỹ (US) /mɒŋˈɡoʊliən/.