TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mongolism

US/ˈmɑːŋ.ɡə.ˌlɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

mongolism nghĩa là hội chứng down.

Nghĩa của mongolism

Danh từ

  1. Hội chứng Down.

Dạng từ của mongolism

Số nhiềumongolisms

Câu hỏi thường gặp

mongolism nghĩa là gì?

mongolism (danh từ) nghĩa là hội chứng down.

mongolism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mongolism: giọng Mỹ (US) /ˈmɑːŋ.ɡə.ˌlɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.