mongrelize
giọng máy của trình duyệt
mongrelize nghĩa là lai giống.
Nghĩa của mongrelize
Ngoại động từ
- Lai giống.
Dạng từ của mongrelize
| Ngôi thứ ba số ít | mongrelizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | mongrelizing |
| Quá khứ phân từ | mongrelized |
| Quá khứ | mongrelized |
Câu hỏi thường gặp
mongrelize nghĩa là gì?
mongrelize (ngoại động từ) nghĩa là lai giống.