TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

monial

UK/ˈməʊnɪəl/ giọng máy của trình duyệt

monial nghĩa là Xem mullion.

Nghĩa của monial

Tính từ

  1. Xem mullion

Dạng từ của monial

Số nhiềumonials

Câu hỏi thường gặp

monial nghĩa là gì?

monial (tính từ) nghĩa là Xem mullion.

monial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monial: giọng Anh (UK) /ˈməʊnɪəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.