monistic
UK/mɒˈnɪstɪk/
giọng máy của trình duyệt
monistic nghĩa là thuyết nhất nguyên.
Nghĩa của monistic
Tính từ
- Triết học (thuộc) thuyết nhất nguyên.
Dạng từ của monistic
| So sánh hơn | more monistic |
| So sánh nhất | most monistic |
Câu hỏi thường gặp
monistic nghĩa là gì?
monistic (tính từ) nghĩa là thuyết nhất nguyên.
monistic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của monistic: giọng Anh (UK) /mɒˈnɪstɪk/.