monkey-wrench
US/ˈməŋ.ki.ˈrɛntʃ/
giọng máy của trình duyệt
monkey-wrench nghĩa là chìa vặn điều cữ, vật chướng ngại, cái cản tr, mỏ lết.
Nghĩa của monkey-wrench
Danh từ
- Kỹ thuật Chìa vặn điều cữ.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Vật chướng ngại, cái cản tr.
Dạng từ của monkey-wrench
| Số nhiều | monkey wrenches |
| Ngôi thứ ba số ít | monkey wrenches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | monkey wrenching |
| Quá khứ phân từ | monkey wrenched |
| Quá khứ | monkey wrenched |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với monkey-wrench
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
monkey-wrench nghĩa là gì?
monkey-wrench (danh từ) nghĩa là chìa vặn điều cữ, vật chướng ngại, cái cản tr, mỏ lết.
monkey-wrench phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của monkey-wrench: giọng Mỹ (US) /ˈməŋ.ki.ˈrɛntʃ/.