TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

monkhood

US/ˈməŋk.ˌhʊd/ giọng máy của trình duyệt

monkhood nghĩa là thân phận thầy tu.

Nghĩa của monkhood

Danh từ

  1. Thân phận thầy tu.

Dạng từ của monkhood

Số nhiềumonkhoods

Câu hỏi thường gặp

monkhood nghĩa là gì?

monkhood (danh từ) nghĩa là thân phận thầy tu.

monkhood phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monkhood: giọng Mỹ (US) /ˈməŋk.ˌhʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.