TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

monogamy

UK/məˈnɒɡəmi/ US/məˈnɑɡəmi/ giọng máy của trình duyệt

monogamy nghĩa là Chế độ một vợ một chồng.

Nghĩa của monogamy

Danh từ

  1. Chế độ một vợ một chồng.

Dạng từ của monogamy

Số nhiềumonogamies

Họ từ của monogamy

Câu hỏi thường gặp

monogamy nghĩa là gì?

monogamy (danh từ) nghĩa là Chế độ một vợ một chồng.

monogamy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monogamy: giọng Anh (UK) /məˈnɒɡəmi/, giọng Mỹ (US) /məˈnɑɡəmi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.