TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

monology

UK/məˈnɒləd͡ʒi/ US/məˈnɒləd͡ʒi/ giọng máy của trình duyệt

monology nghĩa là độc thoại.

Nghĩa của monology

Danh từ

  1. Độc thoại.
  2. Thói quen nói dài dòng.

Dạng từ của monology

Số nhiềumonologies

Câu hỏi thường gặp

monology nghĩa là gì?

monology (danh từ) nghĩa là độc thoại.

monology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monology: giọng Anh (UK) /məˈnɒləd͡ʒi/, giọng Mỹ (US) /məˈnɒləd͡ʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.