monology
UK/məˈnɒləd͡ʒi/
US/məˈnɒləd͡ʒi/
giọng máy của trình duyệt
monology nghĩa là độc thoại.
Nghĩa của monology
Danh từ
- Độc thoại.
- Thói quen nói dài dòng.
Dạng từ của monology
| Số nhiều | monologies |
Câu hỏi thường gặp
monology nghĩa là gì?
monology (danh từ) nghĩa là độc thoại.
monology phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của monology: giọng Anh (UK) /məˈnɒləd͡ʒi/, giọng Mỹ (US) /məˈnɒləd͡ʒi/.