TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

monometer

US/mə.ˈnɑː.mə.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

monometer nghĩa là thơ độc vận.

Nghĩa của monometer

Danh từ

  1. Thơ độc vận.

Dạng từ của monometer

Số nhiềumonometers

Câu hỏi thường gặp

monometer nghĩa là gì?

monometer (danh từ) nghĩa là thơ độc vận.

monometer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monometer: giọng Mỹ (US) /mə.ˈnɑː.mə.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.