TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

monomial

US/mɑː.ˈnoʊ.mi.əl/ giọng máy của trình duyệt

monomial nghĩa là đơn thức.

Nghĩa của monomial

Danh từ

  1. Đơn thức.

Tính từ

  1. Thuộc đơn thức.

Dạng từ của monomial

Số nhiềumonomials

Họ từ của monomial

Câu hỏi thường gặp

monomial nghĩa là gì?

monomial (danh từ, tính từ) nghĩa là đơn thức.

monomial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monomial: giọng Mỹ (US) /mɑː.ˈnoʊ.mi.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.