monomorphism
giọng máy của trình duyệt
monomorphism nghĩa là phép đơn cấu, phép đơn ánh.
Nghĩa của monomorphism
Danh từ
- Đại số Phép đơn cấu, phép đơn ánh.
Dạng từ của monomorphism
| Số nhiều | monomorphisms |
Câu hỏi thường gặp
monomorphism nghĩa là gì?
monomorphism (danh từ) nghĩa là phép đơn cấu, phép đơn ánh.