TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

monophase

giọng máy của trình duyệt

monophase nghĩa là một pha.

Nghĩa của monophase

Tính từ

  1. Một pha.

Dạng từ của monophase

Số nhiềumonophases

Câu hỏi thường gặp

monophase nghĩa là gì?

monophase (tính từ) nghĩa là một pha.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.