TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

monsieur

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/məˈsjʊə(ɹ)/ giọng máy US/məˈsjʊə(ɹ)/ giọng máy

monsieur nghĩa là ông.

Nghĩa của monsieur

Danh từ

  1. Ông.

Dạng từ của monsieur

Số nhiềumonsieurs

Câu hỏi thường gặp

monsieur nghĩa là gì?

monsieur (danh từ) nghĩa là ông.

monsieur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monsieur: giọng Anh (UK) /məˈsjʊə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /məˈsjʊə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.