TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

monsignor

UK/mɒnˈsiː.njə/ US/mɑnˈsiː.njɚ/ giọng máy của trình duyệt

monsignor nghĩa là đức ông.

Nghĩa của monsignor

Danh từ

  1. Đức ông.

Dạng từ của monsignor

Số nhiềumonsignors

Câu hỏi thường gặp

monsignor nghĩa là gì?

monsignor (danh từ) nghĩa là đức ông.

monsignor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monsignor: giọng Anh (UK) /mɒnˈsiː.njə/, giọng Mỹ (US) /mɑnˈsiː.njɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.