TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

moonstone

US/ˈmunˌstoʊn/ giọng máy của trình duyệt

moonstone nghĩa là đá mặt trăng.

Nghĩa của moonstone

Danh từ

  1. Khoáng chất Đá mặt trăng.

Dạng từ của moonstone

Số nhiềumoonstones

Câu hỏi thường gặp

moonstone nghĩa là gì?

moonstone (danh từ) nghĩa là đá mặt trăng.

moonstone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moonstone: giọng Mỹ (US) /ˈmunˌstoʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.