TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

moonwalk

UK/ˈmuːnwɔːk/ US/ˈmunwɔk/ giọng máy của trình duyệt

moonwalk nghĩa là Moonwalk.

Nghĩa của moonwalk

Danh từ

  1. Moonwalk.

Dạng từ của moonwalk

Số nhiềumoonwalks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với moonwalk

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

moonwalk nghĩa là gì?

moonwalk (danh từ) nghĩa là Moonwalk.

moonwalk phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moonwalk: giọng Anh (UK) /ˈmuːnwɔːk/, giọng Mỹ (US) /ˈmunwɔk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.