leva
giọng máy của trình duyệt
leva nghĩa là đồng leva.
Nghĩa của leva
Danh từ
- Đồng leva (tiền Bun-ga-ri).
Câu hỏi thường gặp
leva nghĩa là gì?
leva (danh từ) nghĩa là đồng leva.
leva nghĩa là đồng leva.
leva (danh từ) nghĩa là đồng leva.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.