TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

moquette

UK/mɒˈkɛt/ giọng máy của trình duyệt

moquette nghĩa là Vải nhung dày dùng để bọc ghế.

Nghĩa của moquette

Danh từ

  1. Vải nhung dày dùng để bọc ghế.

Dạng từ của moquette

Số nhiềumoquettes

Câu hỏi thường gặp

moquette nghĩa là gì?

moquette (danh từ) nghĩa là Vải nhung dày dùng để bọc ghế.

moquette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moquette: giọng Anh (UK) /mɒˈkɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.