TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

moratoria

giọng máy của trình duyệt

moratoria nghĩa là lệnh đình trả nợ, lệnh hoãn trả nợ, thời kỳ hoãn nợ.

Nghĩa của moratoria

Danh từ

  1. Pháp lý Lệnh đình trả nợ, lệnh hoãn trả nợ.
  2. Thời kỳ hoãn nợ.
  3. Sự tạm ngừng hoạt động (vì nguy hiểm...).

Câu hỏi thường gặp

moratoria nghĩa là gì?

moratoria (danh từ) nghĩa là lệnh đình trả nợ, lệnh hoãn trả nợ, thời kỳ hoãn nợ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.