TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mordacity

giọng máy của trình duyệt

mordacity nghĩa là tính gặm mòm, sức ăn mòn, tính chua cay, tính đay nghiến.

Nghĩa của mordacity

Danh từ

  1. Tính gặm mòm; sức ăn mòn.
  2. Tính chua cay, tính đay nghiến, tính châm chọc (lời nói...).

Dạng từ của mordacity

Số nhiềumordacities

Câu hỏi thường gặp

mordacity nghĩa là gì?

mordacity (danh từ) nghĩa là tính gặm mòm, sức ăn mòn, tính chua cay, tính đay nghiến.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.