TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

morocco

UK/məˈɹɒkəʊ/ giọng máy của trình duyệt

morocco nghĩa là ma-rốc.

Nghĩa của morocco

Danh từ

  1. Da ma-rốc (da dê thuộc).

Dạng từ của morocco

Số nhiềumoroccos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với morocco

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với morocco

  • Algeria has tense relations with Morocco. Algeria có quan hệ căng thẳng với Morocco.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

morocco nghĩa là gì?

morocco (danh từ) nghĩa là ma-rốc.

morocco phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của morocco: giọng Anh (UK) /məˈɹɒkəʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.