TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

moronism

US/ˈmɔr.ˌɑː.ˌnɪ.zᵊm/ giọng máy của trình duyệt

moronism nghĩa là Xem moronity.

Nghĩa của moronism

Danh từ

  1. Xem moronity

Câu hỏi thường gặp

moronism nghĩa là gì?

moronism (danh từ) nghĩa là Xem moronity.

moronism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moronism: giọng Mỹ (US) /ˈmɔr.ˌɑː.ˌnɪ.zᵊm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.