TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

morphinism

US/ˈmɔr.ˌfi.ˌnɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

morphinism nghĩa là chứng nhiễm độc mocfin, sự nghiện mocfin.

Nghĩa của morphinism

Danh từ

  1. Y học Chứng nhiễm độc mocfin.
  2. Sự nghiện mocfin.

Câu hỏi thường gặp

morphinism nghĩa là gì?

morphinism (danh từ) nghĩa là chứng nhiễm độc mocfin, sự nghiện mocfin.

morphinism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của morphinism: giọng Mỹ (US) /ˈmɔr.ˌfi.ˌnɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.