TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

morphography

giọng máy của trình duyệt

morphography nghĩa là Hình thái học miêu tả.

Nghĩa của morphography

Danh từ

  1. Hình thái học miêu tả.

Dạng từ của morphography

Số nhiềumorphographies

Câu hỏi thường gặp

morphography nghĩa là gì?

morphography (danh từ) nghĩa là Hình thái học miêu tả.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.