TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mosquito

UK/mɒˈskiː.təʊ/ US/məsˈki.toʊ/ giọng máy của trình duyệt

mosquito nghĩa là con muỗi, muỗi.

Nghĩa của mosquito

Danh từ

  1. Con muỗi.

Dạng từ của mosquito

Số nhiềumosquitoes
Ngôi thứ ba số ítmosquitos
Hiện tại phân từ (-ing)mosquitoing
Quá khứ phân từmosquitoed
Quá khứmosquitoed

Cụm từ, thành ngữ với mosquito

  • mosquito coil — Nhang muỗi.
  • mosquito larva — Lăng quăng, bọ gậy, cung quăng.

Câu ví dụ với mosquito

  • Did you know that mosquitoes have teeth? Bạn có biết rằng muỗi cũng có răng?
  • Mosquitoes bite and suck blood. Muỗi cắn và hút máu.
  • What animals eat mosquitoes? Những loài động vật nào ăn muỗi?
  • Is it true that in Iceland, there are no mosquitoes? Có thật là ở Iceland không có muỗi không?
  • Mosquitos love me. Muỗi thích tôi.
  • Mosquitoes are insects. Muỗi là côn trùng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

mosquito nghĩa là gì?

mosquito (danh từ) nghĩa là con muỗi, muỗi.

mosquito phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mosquito: giọng Anh (UK) /mɒˈskiː.təʊ/, giọng Mỹ (US) /məsˈki.toʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.