TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mosquito-netting

US/mə.ˈski.ˌtoʊ.ˈnɛt.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

mosquito-netting nghĩa là xô may màn, vải màn.

Nghĩa của mosquito-netting

Danh từ

  1. Xô may màn, vải màn.

Dạng từ của mosquito-netting

Số nhiềumosquito nettings

Câu hỏi thường gặp

mosquito-netting nghĩa là gì?

mosquito-netting (danh từ) nghĩa là xô may màn, vải màn.

mosquito-netting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mosquito-netting: giọng Mỹ (US) /mə.ˈski.ˌtoʊ.ˈnɛt.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.