TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mote

UK/məʊt/ US/moʊt/ giọng máy của trình duyệt

mote nghĩa là bụi, hạt bụi.

Nghĩa của mote

Danh từ

  1. Bụi, hạt bụi.

Dạng từ của mote

Số nhiềumotes
Ngôi thứ ba số ítmote
Quá khứ phân từmust
Quá khứmust

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mote

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với mote

  • to see a mote in another's eye — Nhìn thấy khuyết điểm của người dù chỉ bằng hạt bụi (mà không nhìn thấy khuyết điểm của mình).

Câu ví dụ với mote

  • Applicants must be under thirty years old. Ứng viên phải dưới ba mươi tuổi.
  • I must learn this poem by heart. Tôi phải học thuộc lòng bài thơ này.
  • You must take care of the dog. Bạn phải chăm chó đấy.
  • I must hand in the report today. Tôi phải bàn giao báo cáo hôm nay.
  • We must cancel our trip to Japan. Chúng tôi phải huỷ chuyến đi đến Nhật Bản.
  • You must keep the promises you make. Bạn phải giữ lời hứa.
  • You absolutely must not lick the floor. Tuyệt đối không được liếm sàn.
  • You must walk before you can run. Bạn phải đi trước rồi mới chạy.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

mote nghĩa là gì?

mote (danh từ) nghĩa là bụi, hạt bụi.

mote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mote: giọng Anh (UK) /məʊt/, giọng Mỹ (US) /moʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.