TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

motey

giọng máy của trình duyệt

motey nghĩa là có bụi, bụi bậm.

Nghĩa của motey

Tính từ

  1. Có bụi, bụi bậm.

Dạng từ của motey

So sánh hơnmore motey
So sánh nhấtmost motey

Câu hỏi thường gặp

motey nghĩa là gì?

motey (tính từ) nghĩa là có bụi, bụi bậm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.