TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

moth

UK/mɒθ/ US/mɔθ/ giọng máy của trình duyệt

moth nghĩa là nhậy, bướm đêm, sâu bướm, ngài.

Nghĩa của moth

Danh từ

  1. Nhậy (cắn quần áo).
  2. Bướm đêm, sâu bướm.

Dạng từ của moth

Số nhiềumoths
Ngôi thứ ba số ítmoths
Hiện tại phân từ (-ing)mothing
Quá khứ phân từmothed
Quá khứmothed

Họ từ của moth

Câu ví dụ với moth

  • Moths are attracted by light. Bướm đêm bị ánh sáng thu hút.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

moth nghĩa là gì?

moth (danh từ) nghĩa là nhậy, bướm đêm, sâu bướm, ngài.

moth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moth: giọng Anh (UK) /mɒθ/, giọng Mỹ (US) /mɔθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.