mothball
UK/ˈmɒθbɔːl/
US/ˈmɔθˌbɔl/
giọng máy của trình duyệt
mothball nghĩa là băng phiến, long não.
Nghĩa của mothball
Danh từ
- Băng phiến, long não.
Dạng từ của mothball
| Số nhiều | mothballs |
Câu hỏi thường gặp
mothball nghĩa là gì?
mothball (danh từ) nghĩa là băng phiến, long não.
mothball phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mothball: giọng Anh (UK) /ˈmɒθbɔːl/, giọng Mỹ (US) /ˈmɔθˌbɔl/.