TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mothball

UK/ˈmɒθbɔːl/ US/ˈmɔθˌbɔl/ giọng máy của trình duyệt

mothball nghĩa là băng phiến, long não.

Nghĩa của mothball

Danh từ

  1. Băng phiến, long não.

Dạng từ của mothball

Số nhiềumothballs

Câu hỏi thường gặp

mothball nghĩa là gì?

mothball (danh từ) nghĩa là băng phiến, long não.

mothball phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mothball: giọng Anh (UK) /ˈmɒθbɔːl/, giọng Mỹ (US) /ˈmɔθˌbɔl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.