mould
UK/məʊld/
US/moʊld/
giọng máy của trình duyệt
mould nghĩa là đất tơi xốp, đất, đúc, nặn.
Nghĩa của mould
Danh từ
- Đất tơi xốp.
- Đất.
- Mốc, meo.
- Khuôn.
- Kiến trúc Đường gờ, đường chỉ.
- Nghĩa bóng Hình dáng; tính tình.
Ngoại động từ
- Đúc; nặn.
Dạng từ của mould
| Số nhiều | moulds |
| Ngôi thứ ba số ít | moulds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | moulding |
| Quá khứ phân từ | moulded |
| Quá khứ | moulded |
Cụm từ, thành ngữ với mould
- to be cast in the same mould — Giống nhau như đúc; cùng một giuộc.
Câu hỏi thường gặp
mould nghĩa là gì?
mould (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là đất tơi xốp, đất, đúc, nặn.
mould phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mould: giọng Anh (UK) /məʊld/, giọng Mỹ (US) /moʊld/.