TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mould

UK/məʊld/ US/moʊld/ giọng máy của trình duyệt

mould nghĩa là đất tơi xốp, đất, đúc, nặn.

Nghĩa của mould

Danh từ

  1. Đất tơi xốp.
  2. Đất.
  3. Mốc, meo.
  4. Khuôn.
  5. Kiến trúc Đường gờ, đường chỉ.
  6. Nghĩa bóng Hình dáng; tính tình.

Ngoại động từ

  1. Đúc; nặn.

Dạng từ của mould

Số nhiềumoulds
Ngôi thứ ba số ítmoulds
Hiện tại phân từ (-ing)moulding
Quá khứ phân từmoulded
Quá khứmoulded

Cụm từ, thành ngữ với mould

  • to be cast in the same mould — Giống nhau như đúc; cùng một giuộc.

Câu hỏi thường gặp

mould nghĩa là gì?

mould (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là đất tơi xốp, đất, đúc, nặn.

mould phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mould: giọng Anh (UK) /məʊld/, giọng Mỹ (US) /moʊld/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.