moulinet
giọng máy của trình duyệt
moulinet nghĩa là cửa quay.
Nghĩa của moulinet
Danh từ
- Cửa quay.
Dạng từ của moulinet
| Số nhiều | moulinets |
Câu hỏi thường gặp
moulinet nghĩa là gì?
moulinet (danh từ) nghĩa là cửa quay.
moulinet nghĩa là cửa quay.
| Số nhiều | moulinets |
moulinet (danh từ) nghĩa là cửa quay.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.