TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mourning

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɔːnɪŋ/ US/ˈmoɹnɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

mourning nghĩa là sự đau buồn, sự buồn rầu, tang, đồ tang.

Nghĩa của mourning

Danh từ

  1. Sự đau buồn, sự buồn rầu.
  2. Tang; đồ tang.

Tính từ

  1. Đau buồn, buồn rầu.
  2. Thuộc Tang, tang tóc.

Dạng từ của mourning

Số nhiềumournings

Cụm từ, thành ngữ với mourning

  • to be in mourning — Có tang; mặc đồ tang.
  • to go into mourning — Để tang.
  • to go out of mourning — Hết tang.
  • eye in mourning — (Thông tục) Mắt sưng húp, mắt thâm tím.
  • nails in mourning — (Thông tục) Móng tay bẩn.

Câu hỏi thường gặp

mourning nghĩa là gì?

mourning (danh từ, tính từ) nghĩa là sự đau buồn, sự buồn rầu, tang, đồ tang.

mourning phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mourning: giọng Anh (UK) /ˈmɔːnɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈmoɹnɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.